AD8605ARZ vs AD8615ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8605ARZ bằng Analog Devices và AD8615ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8605ARZ AD8605ARZ - Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | ADI

AD8605ARZ - Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | ADI

AD8605ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8615ARZ AD8615ARZ - Precision 20MHz CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8615ARZ - Precision 20MHz CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8615ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8605ARZ AD8615ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Precision CMOS Operational Amplifier
Number of Circuits 1 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Input Type Rail-to-Rail —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Maximum Input Offset Voltage 65 µV —
Input Bias Current 1 pA 1 pA
Input Voltage Noise Density 7 nV/√Hz —
Input Current Noise Density [DATA_NEEDED: input current noise density] —
Gain Bandwidth Product 10 MHz —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] 12 V/µs
Supply Current per Amplifier [DATA_NEEDED: supply current per amplifier] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40°C to +125°C
Trim Technique DigiTrim® —
Hộp SOIC-8 8-Lead SOIC (ARZ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free Z suffix) —
Number of Channels — 1
Offset Voltage (max) — 65 µV
Voltage Noise Density — 8 nV/√Hz
Bandwidth — 20 MHz
Output Current — 150 mA
Điện áp cung cấp — 2 mA
Rail-to-Rail Input/Output — Yes
Unity-Gain Stable — Yes
No Phase Reversal — Yes
RoHS Compliant — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá