AD8606ARZ vs AD8616ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8606ARZ bằng Analog Devices và AD8616ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8606ARZ AD8606ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8606ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8606ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8616ARZ AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8606ARZ AD8616ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Maximum Offset Voltage 65 µV —
Input Bias Current 1 pA (typical) 1 pA (typical)
Gain-Bandwidth Product 10 MHz —
Input Voltage Noise 6.5 nV/√Hz 7 nV/√Hz
Input Current Noise 0.2 fA/√Hz 0.01 pA/√Hz
Quiescent Current per Amplifier 1.3 mA 1.7 mA
Rail-to-Rail Input Yes —
Rail-to-Rail Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-lead SOIC 8-Lead SOIC (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Input Offset Voltage — 65 µV (typical)
Gain Bandwidth Product — 20 MHz
Slew Rate — 12 V/µs
Rail-to-Rail Input/Output — Yes
Capacitive Load Stability — 500 pF

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá