AD8606ARZ vs ADA4077-2ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8606ARZ bằng Analog Devices và ADA4077-2ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8606ARZ AD8606ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8606ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8606ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4077-2ARZ ADA4077-2ARZ - Dual Precision Op Amp | Analog Devices

ADA4077-2ARZ - Dual Precision Op Amp | Analog Devices

ADA4077-2ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8606ARZ ADA4077-2ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $2,46
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V ±2.5 V to ±15 V (or 5 V to 30 V single supply)
Maximum Offset Voltage 65 µV 15 µV (A grade)
Input Bias Current 1 pA (typical) 0.5 nA
Gain-Bandwidth Product 10 MHz —
Input Voltage Noise 6.5 nV/√Hz —
Input Current Noise 0.2 fA/√Hz —
Quiescent Current per Amplifier 1.3 mA 400 µA
Rail-to-Rail Input Yes —
Rail-to-Rail Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-lead SOIC 8-lead SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Gain Bandwidth Product — 3.6 MHz
Slew Rate — 1.2 V/µs
Offset Voltage Drift — 0.15 µV/°C
Capacitive Load Stability — >1000 pF
Cấp MSL — 1
Phạm vi điện áp đầu vào — -13.8 V to +13 V (at ±15 V supply)
Output Voltage Swing — -13.5 V to +14.1 V (at ±15 V supply)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá