AD8606ARZ vs OP2177ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8606ARZ bằng Analog Devices và OP2177ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8606ARZ AD8606ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8606ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8606ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
OP2177ARZ OP2177ARZ - Dual Precision Low Noise Op Amp | Analog Devices

OP2177ARZ - Dual Precision Low Noise Op Amp | Analog Devices

OP2177ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8606ARZ OP2177ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Maximum Offset Voltage 65 µV —
Input Bias Current 1 pA (typical) 2 nA max
Gain-Bandwidth Product 10 MHz —
Input Voltage Noise 6.5 nV/√Hz —
Input Current Noise 0.2 fA/√Hz —
Quiescent Current per Amplifier 1.3 mA —
Rail-to-Rail Input Yes —
Rail-to-Rail Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-lead SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Amplifier Type — Precision, General Purpose
Number of Circuits — 2
Supply Voltage - Dual — ±2.5 V to ±15 V
Gain Bandwidth Product — 1.3 MHz
Input Offset Voltage — 60 µV max
Input Offset Voltage Drift — 0.7 µV/°C max
Input Offset Current — 0.2 nA typ
Voltage Noise Density — 8 nV/√Hz typ
Supply Current per Amplifier — 400 µA
CMRR — 120 dB min
PSRR — 120 dB min
Open-Loop Gain (AVO) — 120 dB min
Output Capacitive Load Stability — >100 pF
Hộp / Vỏ — 8-SOIC
Slew Rate — [DATA_NEEDED: Slew Rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá