AD8606ARZ vs OPA2375 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8606ARZ bằng Analog Devices và OPA2375 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8606ARZ AD8606ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8606ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8606ARZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA2375 OPA2375 - Dual 10MHz Low-Noise CMOS Op Amp | Texas Instruments

OPA2375 - Dual 10MHz Low-Noise CMOS Op Amp | Texas Instruments

OPA2375 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8606ARZ OPA2375
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.2 V to 5.5 V
Maximum Offset Voltage 65 µV —
Input Bias Current 1 pA (typical) [DATA_NEEDED: Input Bias Current]
Gain-Bandwidth Product 10 MHz —
Input Voltage Noise 6.5 nV/√Hz —
Input Current Noise 0.2 fA/√Hz —
Quiescent Current per Amplifier 1.3 mA —
Rail-to-Rail Input Yes —
Rail-to-Rail Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 8-lead SOIC 8-TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Kênh — 2 (Dual)
Gain Bandwidth Product — 10 MHz
Input Noise Density — 4.6 nV/rtHz
Family Noise Figure — 3.5 nV/rtHz
Input Offset Voltage (Max) — 500 uV
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail Output (RRO)
Amplifier Type — CMOS, General Purpose
Slew Rate — [DATA_NEEDED: Slew Rate]
Quiescent Current Per Amp — [DATA_NEEDED: Quiescent Current]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Family — OPAx375 (OPA375 / OPA2375 / OPA4375)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá