AD8608ARZ vs AD8616ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8608ARZ bằng Analog Devices và AD8616ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8608ARZ AD8608ARZ - Quad Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8608ARZ - Quad Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8608ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8616ARZ AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8608ARZ AD8616ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 2
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Input Offset Voltage (max) 65 µV —
Input Bias Current (max) 1 pA —
Voltage Noise Density 8 nV/√Hz —
Gain Bandwidth Product 10 MHz 20 MHz
Open-Loop Gain 1000 V/mV —
Rail-to-Rail Input Yes —
Rail-to-Rail Output Yes —
Unity Gain Stable Yes —
Hộp 14-lead SOIC (narrow body) 8-Lead SOIC (SOIC-8)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
RoHS Compliant Yes —
Slew Rate [DATA_NEEDED: Slew Rate] 12 V/µs
Supply Current per Amplifier [DATA_NEEDED: Supply Current per Amplifier] —
Input Offset Voltage — 65 µV (typical)
Input Bias Current — 1 pA (typical)
Input Voltage Noise — 7 nV/√Hz
Input Current Noise — 0.01 pA/√Hz
Rail-to-Rail Input/Output — Yes
Quiescent Current per Amplifier — 1.7 mA
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant
Capacitive Load Stability — 500 pF

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá