AD8608ARZ vs AD8618ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8608ARZ bằng Analog Devices và AD8618ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8608ARZ AD8608ARZ - Quad Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8608ARZ - Quad Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8608ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8618ARZ AD8618ARZ - 20MHz CMOS Quad Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8618ARZ - 20MHz CMOS Quad Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8618ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8608ARZ AD8618ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5 V
Input Offset Voltage (max) 65 µV —
Input Bias Current (max) 1 pA —
Voltage Noise Density 8 nV/√Hz —
Gain Bandwidth Product 10 MHz 20 MHz
Open-Loop Gain 1000 V/mV —
Rail-to-Rail Input Yes Yes
Rail-to-Rail Output Yes Yes
Unity Gain Stable Yes —
Hộp 14-lead SOIC (narrow body) 14-SOIC
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
RoHS Compliant Yes —
Slew Rate [DATA_NEEDED: Slew Rate] 12 V/µs
Supply Current per Amplifier [DATA_NEEDED: Supply Current per Amplifier] —
Offset Voltage (max) — 65 µV
Input Voltage Noise Density — 8 nV/√Hz
Input Bias Current — 0.2 pA (typ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant
Amplifier Type — CMOS
Output Current per Channel — [DATA_NEEDED: Output Current per Channel]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá