AD8615ARZ vs AD8515ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8615ARZ bằng Analog Devices và AD8515ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8615ARZ AD8615ARZ - Precision 20MHz CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8615ARZ - Precision 20MHz CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8615ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8515ARZ AD8515ARZ - 5MHz RRIO CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8515ARZ - 5MHz RRIO CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8515ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8615ARZ AD8515ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Operational Amplifier General Purpose
Number of Channels 1 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Offset Voltage (max) 65 µV —
Input Bias Current 1 pA —
Voltage Noise Density 8 nV/√Hz —
Bandwidth 20 MHz —
Slew Rate 12 V/µs 2.7 V/µs
Output Current 150 mA —
Điện áp cung cấp 2 mA —
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Unity-Gain Stable Yes —
No Phase Reversal Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 8-Lead SOIC (ARZ) —
RoHS Compliant Yes —
Number of Circuits — 1
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Gain Bandwidth Product — 5 MHz
Current - Input Bias — [DATA_NEEDED: Input bias current]
Voltage - Input Offset — 1 mV (typical)
Current - Supply — [DATA_NEEDED: Supply current]
Current - Output / Channel — [DATA_NEEDED: Output current]
Voltage - Supply Span (Min) — 1.8 V
Voltage - Supply Span (Max) — [DATA_NEEDED: Max supply voltage]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating temperature range]
Hộp / Vỏ — SOT-23-5
Supplier Device Package — SOT-23-5
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá