AD8616ARZ vs AD8515ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8616ARZ bằng Analog Devices và AD8515ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8616ARZ AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8515ARZ AD8515ARZ - 5MHz RRIO CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8515ARZ - 5MHz RRIO CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8515ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8616ARZ AD8515ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Input Offset Voltage 65 µV (typical) —
Gain Bandwidth Product 20 MHz 5 MHz
Slew Rate 12 V/µs 2.7 V/µs
Input Bias Current 1 pA (typical) —
Input Voltage Noise 7 nV/√Hz —
Input Current Noise 0.01 pA/√Hz —
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Quiescent Current per Amplifier 1.7 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 8-Lead SOIC (SOIC-8) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Capacitive Load Stability 500 pF —
Amplifier Type — General Purpose
Number of Circuits — 1
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Current - Input Bias — [DATA_NEEDED: Input bias current]
Voltage - Input Offset — 1 mV (typical)
Current - Supply — [DATA_NEEDED: Supply current]
Current - Output / Channel — [DATA_NEEDED: Output current]
Voltage - Supply Span (Min) — 1.8 V
Voltage - Supply Span (Max) — [DATA_NEEDED: Max supply voltage]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating temperature range]
Hộp / Vỏ — SOT-23-5
Supplier Device Package — SOT-23-5

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá