AD8616ARZ vs AD8539ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8616ARZ bằng Analog Devices và AD8539ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8616ARZ AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8539ARZ AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8616ARZ AD8539ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Input Offset Voltage 65 µV (typical) —
Gain Bandwidth Product 20 MHz 430 kHz
Slew Rate 12 V/µs 0.4 V/µs
Input Bias Current 1 pA (typical) 15 pA typical
Input Voltage Noise 7 nV/√Hz —
Input Current Noise 0.01 pA/√Hz —
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Quiescent Current per Amplifier 1.7 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-Lead SOIC (SOIC-8) 8-lead SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Capacitive Load Stability 500 pF —
Supply Voltage - Single — 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage - Dual — ±1.35 V to ±2.75 V
Supply Current per Amplifier — 215 µA max at 5.0 V
Offset Voltage — 10 µV max
Offset Drift — 0.05 µV/°C typical
Open-Loop Gain — 130 dB
Common-Mode Rejection Ratio — 130 dB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá