AD8616ARZ vs AD8656ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8616ARZ bằng Analog Devices và AD8656ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8616ARZ AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ - Dual Precision CMOS Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8616ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8656ARZ AD8656ARZ - Dual 3nV Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8656ARZ - Dual 3nV Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8656ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8616ARZ AD8656ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Input Offset Voltage 65 µV (typical) —
Gain Bandwidth Product 20 MHz —
Slew Rate 12 V/µs 11 V/µs
Input Bias Current 1 pA (typical) —
Input Voltage Noise 7 nV/√Hz —
Input Current Noise 0.01 pA/√Hz —
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Quiescent Current per Amplifier 1.7 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-Lead SOIC (SOIC-8) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Capacitive Load Stability 500 pF —
Input Offset Voltage (max) — 250 µV over VCM
Voltage Noise Density — 2.7 nV/√Hz at 10 kHz
THD+N — 0.0007%
Gain-Bandwidth Product — 28 MHz
Input Type — Rail-to-Rail
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Amplifier Type — CMOS
Technology — DigiTrim

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá