AD8620ARZ vs AD8656ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8620ARZ bằng Analog Devices và AD8656ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8620ARZ AD8620ARZ - Precision JFET Dual Op Amp | Analog Devices

AD8620ARZ - Precision JFET Dual Op Amp | Analog Devices

AD8620ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8656ARZ AD8656ARZ - Dual 3nV Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8656ARZ - Dual 3nV Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8656ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8620ARZ AD8656ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type J-FET CMOS
Number of Circuits 2 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 25 V/µs 11 V/µs
Gain Bandwidth Product 25 MHz —
Current - Input Bias 1 pA —
Voltage - Input Offset 100 µV —
Current - Supply 3.5 mA (x2 channels) —
Current - Output / Channel 30 mA —
Voltage - Supply Span (Min) ±5 V —
Voltage - Supply Span (Max) ±13 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 2
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Input Offset Voltage (max) — 250 µV over VCM
Voltage Noise Density — 2.7 nV/√Hz at 10 kHz
THD+N — 0.0007%
Gain-Bandwidth Product — 28 MHz
Input Type — Rail-to-Rail
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp — 8-SOIC
Technology — DigiTrim

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá