AD8620ARZ vs ADA4610-2ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8620ARZ bằng Analog Devices và ADA4610-2ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8620ARZ AD8620ARZ - Precision JFET Dual Op Amp | Analog Devices

AD8620ARZ - Precision JFET Dual Op Amp | Analog Devices

AD8620ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4610-2ARZ ADA4610-2ARZ - Dual Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ - Dual Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8620ARZ ADA4610-2ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type J-FET J-FET
Number of Circuits 2 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 25 V/µs 61 V/µs
Gain Bandwidth Product 25 MHz 16.5 MHz
Current - Input Bias 1 pA —
Voltage - Input Offset 100 µV —
Current - Supply 3.5 mA (x2 channels) —
Current - Output / Channel 30 mA —
Voltage - Supply Span (Min) ±5 V —
Voltage - Supply Span (Max) ±13 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 2
Supply Voltage Range (Dual) — ±4.5 V to ±15 V
Supply Voltage Range (Single) — 9 V to 30 V
Input Offset Voltage (Max) — 0.2 mV
Input Bias Current (Typ) — 5 pA
Input Voltage Noise Density — 7.3 nV/√Hz at 1 kHz
Input Current Noise Density — 0.6 fA/√Hz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá