AD8622ARZ vs AD823ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8622ARZ bằng Analog Devices và AD823ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8622ARZ AD8622ARZ - Dual Precision RRO Op Amp, 350µA | Analog Devices

AD8622ARZ - Dual Precision RRO Op Amp, 350µA | Analog Devices

AD8622ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD823ARZ AD823ARZ - Dual 16MHz JFET Op Amp | Analog Devices

AD823ARZ - Dual 16MHz JFET Op Amp | Analog Devices

AD823ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8622ARZ AD823ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (dual) —
Amplifier Type Precision, Rail-to-Rail Output J-FET
Supply Current (per amplifier) 350 µA max —
Supply Voltage Range (Single) 5 V to 30 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±2.5 V to ±15 V —
Input Offset Voltage (typical) 10 µV —
Input Offset Voltage Drift 0.5 µV/°C —
Input Bias Current < 1 pA (cancelled) —
Gain-Bandwidth Product 560 kHz —
Slew Rate 0.5 V/µs 25 V/µs
Voltage Noise (0.1 Hz to 10 Hz) 0.2 µV p-p —
Output Swing Rail-to-Rail (within 10 mV of rails) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90 mm width) —
ESD Rating (HBM) 2 kV —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Circuits — 2
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Gain Bandwidth Product — 16 MHz
Current - Input Bias — 10 pA
Voltage - Input Offset — 0.5 mV
Current - Supply — 2.6 mA (x2 channels)
Current - Output / Channel — 15 mA
Voltage - Supply, Single/Dual (±) — 3 V ~ 36 V, ±1.5 V ~ ±18 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C ~ +85°C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC
Capacitive Load Drive — 500 pF, G = +1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá