AD8628ARTZ-REEL7 vs OPA2335AIDR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8628ARTZ-REEL7 bằng Analog Devices và OPA2335AIDR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8628ARTZ-REEL7 AD8628ARTZ-REEL7 - Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8628ARTZ-REEL7 - Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8628ARTZ-REEL7 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA2335AIDR OPA2335AIDR - Dual Zero-Drift 5uV 2MHz Op Amp | TI

OPA2335AIDR - Dual Zero-Drift 5uV 2MHz Op Amp | TI

OPA2335AIDR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8628ARTZ-REEL7 OPA2335AIDR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 2 (Dual)
Supply Voltage - Single 2.7 V to 5.5 V —
Supply Voltage - Dual ±1.35 V to ±2.75 V —
Offset Voltage 1 µV (typical) —
Offset Drift 0.02 µV/°C —
Bias Current 30 pA (typical) —
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz —
Slew Rate 1 V/µs [DATA_NEEDED: Slew Rate]
Rail-to-Rail Input Yes —
Rail-to-Rail Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp SOT-23-5 SOIC-8 (D) 3.91 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type Zero-Drift Zero-Drift / Auto-Zero CMOS Operational Amplifier
Input Offset Voltage (max) — 5 uV
Offset Drift (max) — 0.05 uV/°C
Gain-Bandwidth Product — 2 MHz
Quiescent Current (per channel) — 285 uA (typ)
Supply Voltage (Single) — 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage (Dual) — +/-1.35 V to +/-2.75 V
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Type — CMOS (high impedance)
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) — [DATA_NEEDED: CMRR min]
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 2 (260 C, 1 year)
Shutdown Pin — No

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá