AD8628ARZ vs AD8538ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8628ARZ bằng Analog Devices và AD8538ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8628ARZ AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8538ARZ AD8538ARZ - Precision Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8538ARZ - Precision Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8538ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8628ARZ AD8538ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Zero-Drift Auto-Zero (Chopper-Stabilized)
Number of Circuits 1 1
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Slew Rate 1 V/µs 400 mV/µs
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz [DATA_NEEDED: Gain Bandwidth Product]
Current - Input Bias 100 pA (max) —
Voltage - Input Offset 1 µV —
Current - Supply 1 mA —
Current - Output / Channel 30 mA —
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V —
Voltage - Supply Span (Max) 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package 8-SOIC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage - Single — 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage - Dual — ±1.35 V to ±2.75 V
Input Offset Voltage (Max) — 13 µV
Input Offset Drift — 0.03 µV/°C
Input Bias Current — 25 pA
Supply Current (Max) — 215 µA at 5.0 V
CMRR — [DATA_NEEDED: CMRR]
PSRR — [DATA_NEEDED: PSRR]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp — 8-SOIC (SOIC-8)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá