AD8628ARZ vs AD8539ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8628ARZ bằng Analog Devices và AD8539ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8628ARZ AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8539ARZ AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ - Dual Low Power Auto-Zero Op Amp | Analog Devices

AD8539ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8628ARZ AD8539ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Zero-Drift —
Number of Circuits 1 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Slew Rate 1 V/µs 0.4 V/µs
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz 430 kHz
Current - Input Bias 100 pA (max) —
Voltage - Input Offset 1 µV —
Current - Supply 1 mA —
Current - Output / Channel 30 mA —
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V —
Voltage - Supply Span (Max) 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package 8-SOIC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 2
Supply Voltage - Single — 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage - Dual — ±1.35 V to ±2.75 V
Supply Current per Amplifier — 215 µA max at 5.0 V
Offset Voltage — 10 µV max
Offset Drift — 0.05 µV/°C typical
Input Bias Current — 15 pA typical
Open-Loop Gain — 130 dB
Common-Mode Rejection Ratio — 130 dB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp — 8-lead SOIC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá