AD8628ARZ vs AD8629ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8628ARZ bằng Analog Devices và AD8629ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8628ARZ AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8629ARZ AD8629ARZ - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8628ARZ AD8629ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Zero-Drift Zero-Drift
Number of Circuits 1 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Slew Rate 1 V/µs —
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz —
Current - Input Bias 100 pA (max) —
Voltage - Input Offset 1 µV —
Current - Supply 1 mA —
Current - Output / Channel 30 mA —
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V —
Voltage - Supply Span (Max) 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package 8-SOIC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 2
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5 V
Input Offset Voltage (max) — 1 µV
Input Offset Drift — 0.002 µV/°C
Input Bias Current (max) — 100 pA
Gain — 130 dB
CMRR — 130 dB
PSRR — 130 dB
Rail-to-Rail Input/Output — Yes
Hộp — 8-SOIC
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Supply Current (per amp) — [DATA_NEEDED: Supply current per amplifier]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá