AD8628ARZ vs ADA4522-2ARZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8628ARZ bằng Analog Devices và ADA4522-2ARZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8628ARZ AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4522-2ARZ-RL7 ADA4522-2ARZ-RL7 - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ-RL7 - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8628ARZ ADA4522-2ARZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Zero-Drift Zero-Drift
Number of Circuits 1 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 1 V/µs —
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz —
Current - Input Bias 100 pA (max) —
Voltage - Input Offset 1 µV —
Current - Supply 1 mA —
Current - Output / Channel 30 mA —
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V —
Voltage - Supply Span (Max) 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package 8-SOIC —
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Channels — 2
Supply Voltage Range — 4.5 V to 55 V
Supply Voltage Range (Dual) — ±2.25 V to ±27.5 V
Offset Voltage (Max) — 5 µV
Offset Voltage Drift (Max) — 22 nV/°C
Voltage Noise Density (Typ) — 5.8 nV/√Hz
Input Bias Current (Typ) — 50 pA
Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — 117 nV p-p typical
Input Type — Ground-Sensing
EMI Immunity — Enhanced (on-chip filtering)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp — 8-Lead SOIC (SOIC-8)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá