AD8628ARZ vs OP177GSZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8628ARZ bằng Analog Devices và OP177GSZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8628ARZ AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
OP177GSZ OP177GSZ - Ultraprecision Op Amp | Analog Devices | 8-SOIC

OP177GSZ - Ultraprecision Op Amp | Analog Devices | 8-SOIC

OP177GSZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8628ARZ OP177GSZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Zero-Drift General Purpose
Number of Circuits 1 1
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Single-ended
Slew Rate 1 V/µs 0.3 V/µs
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz 600 kHz
Current - Input Bias 100 pA (max) —
Voltage - Input Offset 1 µV —
Current - Supply 1 mA —
Current - Output / Channel 30 mA —
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V —
Voltage - Supply Span (Max) 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package 8-SOIC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Offset Voltage — 60 µV (max)
Input Bias Current — 2.8 nA (max)
Supply Voltage Range — ±3 V to ±18 V
Open-Loop Gain — 120 dB
Common-Mode Rejection Ratio — 120 dB
Power Supply Rejection Ratio — 120 dB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Hộp — 8-SOIC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá