AD8629ARZ-REEL7 vs ADA4522-2ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8629ARZ-REEL7 bằng Analog Devices và ADA4522-2ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8629ARZ-REEL7 AD8629ARZ-REEL7 - Dual Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ-REEL7 - Dual Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ-REEL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4522-2ARZ ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8629ARZ-REEL7 ADA4522-2ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz —
Slew Rate 1 V/µs 1.2 V/us
Maximum Offset Voltage 1 µV —
Offset Voltage Drift 0.005 µV/°C 0.002 uV/C typ / 22 nV/C max
Bias Current 30 pA —
Độ dày tiếng ồn 22 nV/√Hz —
Open-Loop Gain 130 dB —
Power Supply Rejection Ratio 130 dB —
Supply Voltage (Single) 2.7 V to 5 V —
Supply Voltage (Dual) ±1.35 V to ±2.5 V —
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40C to +125C
Hộp 8-SOIC 8-SOIC (SOIC-8, 0.154 in, 3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant, Lead Free
Amplifier Type — Zero-Drift (Chopper), EMI Enhanced
Kênh — 2 (Dual)
Supply Voltage Range — 4.5 V to 55 V (single), ±2.25 V to ±27.5 V (dual)
Input Offset Voltage — 1.5 uV typ / 5 uV max
Input Voltage Noise Density — 5.8 nV/√Hz typ at 1 kHz
0.1 Hz to 10 Hz Noise — 117 nV p-p typ
Input Bias Current — 50 pA typ
Gain-Bandwidth Product — 2.7 MHz
Supply Current Per Amplifier — 1.2 mA
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Common-Mode — Ground sensing (includes ground)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá