AD8629ARZ-REEL7 vs OPA2335AIDR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8629ARZ-REEL7 bằng Analog Devices và OPA2335AIDR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8629ARZ-REEL7 AD8629ARZ-REEL7 - Dual Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ-REEL7 - Dual Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ-REEL7 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA2335AIDR OPA2335AIDR - Dual Zero-Drift 5uV 2MHz Op Amp | TI

OPA2335AIDR - Dual Zero-Drift 5uV 2MHz Op Amp | TI

OPA2335AIDR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8629ARZ-REEL7 OPA2335AIDR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2 (Dual)
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz —
Slew Rate 1 V/µs [DATA_NEEDED: Slew Rate]
Maximum Offset Voltage 1 µV —
Offset Voltage Drift 0.005 µV/°C —
Bias Current 30 pA —
Độ dày tiếng ồn 22 nV/√Hz —
Open-Loop Gain 130 dB —
Power Supply Rejection Ratio 130 dB —
Supply Voltage (Single) 2.7 V to 5 V 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage (Dual) ±1.35 V to ±2.5 V +/-1.35 V to +/-2.75 V
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 8-SOIC SOIC-8 (D) 3.91 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) 2 (260 C, 1 year)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type — Zero-Drift / Auto-Zero CMOS Operational Amplifier
Input Offset Voltage (max) — 5 uV
Offset Drift (max) — 0.05 uV/°C
Gain-Bandwidth Product — 2 MHz
Quiescent Current (per channel) — 285 uA (typ)
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Type — CMOS (high impedance)
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) — [DATA_NEEDED: CMRR min]
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Shutdown Pin — No

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá