AD8629ARZ vs AD8630ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8629ARZ bằng Analog Devices và AD8630ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8629ARZ AD8629ARZ - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ - Zero-Drift Dual Op Amp | Analog Devices

AD8629ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8630ARZ AD8630ARZ - Quad Zero-Drift 2.5MHz Op Amp | Analog Devices

AD8630ARZ - Quad Zero-Drift 2.5MHz Op Amp | Analog Devices

AD8630ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8629ARZ AD8630ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 4 (Quad)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5 V 2.7 V to 5 V (single), ±1.35 V to ±2.5 V (dual)
Input Offset Voltage (max) 1 µV 5 uV
Input Offset Drift 0.002 µV/°C —
Input Bias Current (max) 100 pA —
Gain 130 dB —
CMRR 130 dB —
PSRR 130 dB —
Rail-to-Rail Input/Output Yes —
Hộp 8-SOIC SOIC-14 (R-14)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40 C to +125 C
Trạng thái RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type Zero-Drift Zero-Drift / Auto-Zero
Supply Current (per amp) [DATA_NEEDED: Supply current per amplifier] —
Offset Drift (typ) — 0.04 uV/C
Input Bias Current (typ) — 30 pA
Gain Bandwidth Product — 2.5 MHz
Slew Rate — 1 V/us
Voltage Noise Density — 30 nV/sqrt(Hz) at 1 kHz
Supply Current per Channel — 1.1 mA (typ)
Input Common-Mode Range — Rail-to-Rail (200 mV beyond rails)
Output Swing — Rail-to-Rail
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá