AD8630ARZ vs AD8628ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8630ARZ bằng Analog Devices và AD8628ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8630ARZ AD8630ARZ - Quad Zero-Drift 2.5MHz Op Amp | Analog Devices

AD8630ARZ - Quad Zero-Drift 2.5MHz Op Amp | Analog Devices

AD8630ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8628ARZ AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ - Zero-Drift Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

AD8628ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8630ARZ AD8628ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 (Quad) —
Amplifier Type Zero-Drift / Auto-Zero Zero-Drift
Input Offset Voltage (max) 5 uV —
Offset Drift (typ) 0.04 uV/C —
Input Bias Current (typ) 30 pA —
Gain Bandwidth Product 2.5 MHz 2.5 MHz
Slew Rate 1 V/us 1 V/µs
Voltage Noise Density 30 nV/sqrt(Hz) at 1 kHz —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5 V (single), ±1.35 V to ±2.5 V (dual) —
Supply Current per Channel 1.1 mA (typ) —
Input Common-Mode Range Rail-to-Rail (200 mV beyond rails) —
Output Swing Rail-to-Rail —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp SOIC-14 (R-14) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS Compliance Compliant —
Number of Circuits — 1
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Current - Input Bias — 100 pA (max)
Voltage - Input Offset — 1 µV
Current - Supply — 1 mA
Current - Output / Channel — 30 mA
Voltage - Supply Span (Min) — 2.7 V
Voltage - Supply Span (Max) — 5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC
Supplier Device Package — 8-SOIC
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá