AD8655ARZ vs AD8605ARZ-REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8655ARZ bằng Analog Devices và AD8605ARZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8655ARZ AD8655ARZ - Low Noise Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8655ARZ - Low Noise Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8655ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8605ARZ-REEL7 AD8605ARZ-REEL7 - Precision CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8605ARZ-REEL7 - Precision CMOS RRIO Op Amp | Analog Devices

AD8605ARZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8655ARZ AD8605ARZ-REEL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type General Purpose —
Number of Circuits 1 —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Slew Rate 11 V/µs 5 V/µs (typical)
Gain Bandwidth Product 28 MHz 10 MHz (typical)
Current - Input Bias 1 pA —
Voltage - Input Offset 250 µV max —
Current - Supply 4.5 mA —
Current - Output / Channel 220 mA —
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V —
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Độ dày tiếng ồn 2.7 nV/√Hz at 10 kHz —
THD+N 0.0007% —
Number of Channels — 1
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Input Offset Voltage — 65 µV (typical)
Input Bias Current — 1 pA (typical)
Input Voltage Noise Density — 7 nV/√Hz (typical)
Điện áp yên tĩnh — 1.3 mA (typical)
Rail-to-Rail Input — Yes
Rail-to-Rail Output — Yes
Output Current — 50 mA (typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp — 8-Lead SOIC (N)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá