AD8656ARZ vs AD8655ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8656ARZ bằng Analog Devices và AD8655ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8656ARZ AD8656ARZ - Dual 3nV Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8656ARZ - Dual 3nV Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8656ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8655ARZ AD8655ARZ - Low Noise Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8655ARZ - Low Noise Precision CMOS Op Amp | Analog Devices

AD8655ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8656ARZ AD8655ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Input Offset Voltage (max) 250 µV over VCM —
Voltage Noise Density 2.7 nV/√Hz at 10 kHz —
THD+N 0.0007% 0.0007%
Gain-Bandwidth Product 28 MHz —
Slew Rate 11 V/µs 11 V/µs
Input Type Rail-to-Rail —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 8-SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Amplifier Type CMOS General Purpose
Technology DigiTrim —
Number of Circuits — 1
Gain Bandwidth Product — 28 MHz
Current - Input Bias — 1 pA
Voltage - Input Offset — 250 µV max
Current - Supply — 4.5 mA
Current - Output / Channel — 220 mA
Voltage - Supply Span (Min) — 2.7 V
Voltage - Supply Span (Max) — 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC
Độ dày tiếng ồn — 2.7 nV/√Hz at 10 kHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá