AD8674ARZ-REEL7 vs AD8674ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8674ARZ-REEL7 bằng Analog Devices và AD8674ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8674ARZ-REEL7 AD8674ARZ-REEL7 - Quad Precision Low Noise Op Amp | Analog Devices

AD8674ARZ-REEL7 - Quad Precision Low Noise Op Amp | Analog Devices

AD8674ARZ-REEL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8674ARZ AD8674ARZ - Quad Precision Low Noise Op Amp | Analog Devices

AD8674ARZ - Quad Precision Low Noise Op Amp | Analog Devices

AD8674ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8674ARZ-REEL7 AD8674ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 —
Gain Bandwidth Product 10 MHz 10 MHz
Slew Rate 4 V/µs 4 V/µs
Input Offset Voltage 30 µV (max) 10 µV (typical)
Input Bias Current 1 nA (max) 1.5 nA (typical)
Voltage Noise Density 2.8 nV/√Hz at 1 kHz —
Supply Voltage Range ±2.5 V to ±15 V ±5 V to ±15 V
Quiescent Current per Amplifier 3.2 mA —
Capacitive Load Stability >1000 pF 1000 pF
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 14-SOIC 14-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type Standard (General Purpose) General Purpose
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Output —
Number of Circuits — 4
Input Voltage Noise Density — 2.8 nV/√Hz
Open-Loop Gain — 126 dB
Common-Mode Rejection Ratio — 120 dB
Quiescent Current (per amp) — 2.5 mA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá