AD8675ARZ vs OP177GSZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8675ARZ bằng Analog Devices và OP177GSZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
OP177GSZ OP177GSZ - Ultraprecision Op Amp | Analog Devices | 8-SOIC

OP177GSZ - Ultraprecision Op Amp | Analog Devices | 8-SOIC

OP177GSZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8675ARZ OP177GSZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Single-ended
Slew Rate 2.5 V/µs 0.3 V/µs
Gain Bandwidth Product 10 MHz 600 kHz
Current - Input Bias 2 nA (max) —
Voltage - Input Offset 10 µV (max) —
Current - Supply 2.7 mA —
Current - Output / Channel 20 mA —
Voltage - Supply Span (Min) 10 V —
Voltage - Supply Span (Max) 36 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Voltage Noise Density 2.8 nV/√Hz at 1 kHz —
Open-Loop Gain 120 dB 120 dB
Common Mode Rejection Ratio 120 dB —
Input Offset Voltage — 60 µV (max)
Input Bias Current — 2.8 nA (max)
Supply Voltage Range — ±3 V to ±18 V
Common-Mode Rejection Ratio — 120 dB
Power Supply Rejection Ratio — 120 dB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Hộp — 8-SOIC
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá