AD8676ARZ vs AD8628ARZ-REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8676ARZ bằng Analog Devices và AD8628ARZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8676ARZ AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8628ARZ-REEL7 AD8628ARZ-REEL7 - 2.5MHz Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8628ARZ-REEL7 - 2.5MHz Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

AD8628ARZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8676ARZ AD8628ARZ-REEL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 1
Supply Voltage Range 5 V to 36 V (single), ±2.5 V to ±18 V (dual) 2.7 V to 5 V
Voltage Noise Density 2.8 nV/√Hz —
Input Offset Voltage 10 µV (max) —
Input Offset Drift 0.1 µV/°C —
Input Bias Current 0.5 nA (max) —
Gain Bandwidth Product 10 MHz 2.5 MHz
Slew Rate 2.5 V/µs 1 V/µs
Rail-to-Rail Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C [DATA_NEEDED: Operating temperature range]
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 —
Amplifier Type Standard (General Purpose) Zero-Drift / Auto-Zero / Chopper
Input Offset Voltage (max) — 1 µV
Input Bias Current (max) — 30 pA
Input Type — Rail-to-Rail
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Hộp / Vỏ — 8-SOIC (SOIC-8)
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: Quiescent current]
Input Offset Voltage Drift — [DATA_NEEDED: Input offset voltage drift]
Output Current — [DATA_NEEDED: Output current]
PSRR — [DATA_NEEDED: PSRR]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá