AD8676ARZ vs ADA4522-2ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8676ARZ bằng Analog Devices và ADA4522-2ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8676ARZ AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4522-2ARZ ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8676ARZ ADA4522-2ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range 5 V to 36 V (single), ±2.5 V to ±18 V (dual) 4.5 V to 55 V (single), ±2.25 V to ±27.5 V (dual)
Voltage Noise Density 2.8 nV/√Hz —
Input Offset Voltage 10 µV (max) 1.5 uV typ / 5 uV max
Input Offset Drift 0.1 µV/°C —
Input Bias Current 0.5 nA (max) 50 pA typ
Gain Bandwidth Product 10 MHz —
Slew Rate 2.5 V/µs 1.2 V/us
Rail-to-Rail Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40C to +125C
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC (SOIC-8, 0.154 in, 3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant, Lead Free
Cấp MSL 1 —
Amplifier Type Standard (General Purpose) Zero-Drift (Chopper), EMI Enhanced
Kênh — 2 (Dual)
Offset Voltage Drift — 0.002 uV/C typ / 22 nV/C max
Input Voltage Noise Density — 5.8 nV/√Hz typ at 1 kHz
0.1 Hz to 10 Hz Noise — 117 nV p-p typ
Gain-Bandwidth Product — 2.7 MHz
Supply Current Per Amplifier — 1.2 mA
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Common-Mode — Ground sensing (includes ground)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá