AD8676ARZ vs ADA4610-2ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8676ARZ bằng Analog Devices và ADA4610-2ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8676ARZ AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4610-2ARZ ADA4610-2ARZ - Dual Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ - Dual Low Noise JFET Op Amp | Analog Devices

ADA4610-2ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8676ARZ ADA4610-2ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range 5 V to 36 V (single), ±2.5 V to ±18 V (dual) —
Voltage Noise Density 2.8 nV/√Hz —
Input Offset Voltage 10 µV (max) —
Input Offset Drift 0.1 µV/°C —
Input Bias Current 0.5 nA (max) —
Gain Bandwidth Product 10 MHz 16.5 MHz
Slew Rate 2.5 V/µs 61 V/µs
Rail-to-Rail Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 —
Amplifier Type Standard (General Purpose) J-FET
Supply Voltage Range (Dual) — ±4.5 V to ±15 V
Supply Voltage Range (Single) — 9 V to 30 V
Input Offset Voltage (Max) — 0.2 mV
Input Bias Current (Typ) — 5 pA
Input Voltage Noise Density — 7.3 nV/√Hz at 1 kHz
Input Current Noise Density — 0.6 fA/√Hz
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Hộp / Vỏ — 8-SOIC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá