AD8676ARZ vs OPA4488 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8676ARZ bằng Analog Devices và OPA4488 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8676ARZ AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA4488 OPA4488 - Quad 48V 14MHz Zero-Drift Op Amp | TI

OPA4488 - Quad 48V 14MHz Zero-Drift Op Amp | TI

OPA4488 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8676ARZ OPA4488
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 4
Supply Voltage Range 5 V to 36 V (single), ±2.5 V to ±18 V (dual) 4.5 V to 48 V
Voltage Noise Density 2.8 nV/√Hz —
Input Offset Voltage 10 µV (max) [DATA_NEEDED: input offset voltage]
Input Offset Drift 0.1 µV/°C [DATA_NEEDED: input offset drift]
Input Bias Current 0.5 nA (max) —
Gain Bandwidth Product 10 MHz 14 MHz
Slew Rate 2.5 V/µs [DATA_NEEDED: slew rate]
Rail-to-Rail Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to 125°C
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 —
Amplifier Type Standard (General Purpose) —
Absolute Maximum Supply Voltage — 60 V
Quiescent Current per Channel — 1.5 mA
Input Voltage Noise Density — [DATA_NEEDED: input voltage noise density]
Input Type — CMOS
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Package Options — 14-SOIC (DR), 14-TSSOP (PW)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá