AD8676BRMZ vs AD8676ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8676BRMZ bằng Analog Devices và AD8676ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8676BRMZ AD8676BRMZ - Dual Precision 36V Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8676BRMZ - Dual Precision 36V Rail-to-Rail Op Amp | Analog Devices

AD8676BRMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8676ARZ AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ - Ultra Precision Dual Op Amp | Analog Devices

AD8676ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8676BRMZ AD8676ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Amplifier Type Precision, General Purpose Standard (General Purpose)
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Gain Bandwidth Product (GBP) 10 MHz —
Slew Rate (SR) 2.5 V/us —
Input Offset Voltage (Vos) 12 uV (typical) —
Input Offset Drift (dVos/dT) 0.5 uV/C —
Input Bias Current (Ib) 2 nA —
Voltage Noise Density (eN) 2.8 nV/rtHz —
Supply Voltage Range (single) 5 V to 36 V —
Supply Voltage Range (dual) +/-2.5 V to +/-18 V —
Quiescent Current (per channel) 2.7 mA (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40°C to +125°C
Hộp 8-MSOP (RM) 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage Range — 5 V to 36 V (single), ±2.5 V to ±18 V (dual)
Voltage Noise Density — 2.8 nV/√Hz
Input Offset Voltage — 10 µV (max)
Input Offset Drift — 0.1 µV/°C
Input Bias Current — 0.5 nA (max)
Gain Bandwidth Product — 10 MHz
Slew Rate — 2.5 V/µs
Rail-to-Rail Output — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá