AD9051BRSRL vs AD9051BRSRL-2V So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9051BRSRL bằng Analog Devices và AD9051BRSRL-2V bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9051BRSRL AD9051BRSRL - 10-Bit 60 MSPS Pipelined ADC | Analog Devices

AD9051BRSRL - 10-Bit 60 MSPS Pipelined ADC | Analog Devices

AD9051BRSRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9051BRSRL-2V AD9051BRSRL-2V - 10-Bit 60 MSPS ADC, 28-SSOP | Analog Devices

AD9051BRSRL-2V - 10-Bit 60 MSPS ADC, 28-SSOP | Analog Devices

AD9051BRSRL-2V Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9051BRSRL AD9051BRSRL-2V
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Number of Bits 10 10
Tỷ lệ lấy mẫu 60 MSPS —
Number of Inputs 1 1
Architecture Pipelined Two-step (sub-ranging) pipelined
Data Interface Parallel Parallel
Effective Number of Bits (ENOB) 9.3 at 10.3 MHz input 9.3 bits at fIN = 10.3 MHz
Total Power 250 mW at 60 MSPS —
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) —
Selectable Input Bandwidth 50 MHz or 130 MHz 50 MHz or 130 MHz (user-selectable)
On-Chip Track-and-Hold Yes —
On-Chip Voltage Reference Yes —
Hộp 28-SSOP (5.30 mm width) 28-SSOP (5.30 mm body width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial)
Process Technology BiCMOS —
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (TR), 7-inch reel
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Sampling Rate (Per Second) — 60 MSPS
Input Type — Single-ended
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Logic Compatibility — 5 V or 3 V CMOS outputs, TTL-compatible encode clock
Total Power Dissipation — 250 mW at 60 MSPS
On-Chip Functions — Track-and-hold amplifier, voltage reference

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá