AD9051BRSRL vs AD9237BCPZRL7-65 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9051BRSRL bằng Analog Devices và AD9237BCPZRL7-65 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9051BRSRL AD9051BRSRL - 10-Bit 60 MSPS Pipelined ADC | Analog Devices

AD9051BRSRL - 10-Bit 60 MSPS Pipelined ADC | Analog Devices

AD9051BRSRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9237BCPZRL7-65 AD9237BCPZRL7-65 - 12-Bit 65 MSPS ADC, 32-LFCSP | Analog Devices

AD9237BCPZRL7-65 - 12-Bit 65 MSPS ADC, 32-LFCSP | Analog Devices

AD9237BCPZRL7-65 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9051BRSRL AD9237BCPZRL7-65
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 10 —
Tỷ lệ lấy mẫu 60 MSPS —
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface Parallel —
Effective Number of Bits (ENOB) 9.3 at 10.3 MHz input —
Total Power 250 mW at 60 MSPS —
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) —
Selectable Input Bandwidth 50 MHz or 130 MHz —
On-Chip Track-and-Hold Yes —
On-Chip Voltage Reference Yes —
Hộp 28-SSOP (5.30 mm width) 32-LFCSP-WQ (5x5 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Process Technology BiCMOS —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Độ phân giải — 12 bits
Sample Rate — 65 MSPS
Number of Channels — 1
Supply Voltage (AVDD) — 3 V (2.7 V to 3.6 V)
Supply Voltage (DRVDD) — 3 V (2.5 V to 3.6 V)
Analog Input Type — Differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 1 V p-p to 4 V p-p (selectable)
SNR — 66 dBc to Nyquist at 65 MSPS
SFDR — 80 dBc to Nyquist at 65 MSPS
DNL — +/-0.7 LSB
Output Enable Pin — Yes
Internal Reference — Yes
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá