AD9082BBCZ vs AD9172BBCZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9082BBCZ bằng Analog Devices và AD9172BBCZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9082BBCZ AD9082BBCZ - Quad 12GSPS RF DAC & Dual 6GSPS ADC | Analog Devices

AD9082BBCZ - Quad 12GSPS RF DAC & Dual 6GSPS ADC | Analog Devices

AD9082BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9172BBCZ AD9172BBCZ - Dual 16-Bit 12.6 GSPS RF DAC | Analog Devices

AD9172BBCZ - Dual 16-Bit 12.6 GSPS RF DAC | Analog Devices

AD9172BBCZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9082BBCZ AD9172BBCZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
DAC Resolution 16-bit —
DAC Maximum Sample Rate 12 GSPS —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Maximum Sample Rate 6 GSPS —
Number of DACs 4 2
Number of ADCs 2 —
Hộp 324-BGA-ED (15x15 mm) 144-BGA-ED (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C [DATA_NEEDED: Operating temperature range]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply voltage] [DATA_NEEDED: Supply voltage]
Power Dissipation [DATA_NEEDED: Power dissipation] [DATA_NEEDED: Power dissipation]
Giao diện JESD204B/C —
On-Chip PLL Yes —
Multichip Synchronization Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Độ phân giải — 16-bit
Maximum Sample Rate — 12.6 GSPS
Data Interface — 8-lane JESD204B, 15 Gbps per lane
SFDR — [DATA_NEEDED: SFDR]
IMD3 — [DATA_NEEDED: IMD3]
Kiểu đầu ra — Differential Current
Digital Upconversion — Yes
Channelizers — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá