AD9173BBCZ vs AD9082BBCZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9173BBCZ bằng Analog Devices và AD9082BBCZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9173BBCZ AD9173BBCZ - Dual 16-Bit 12.6 GSPS RF DAC | Analog Devices

AD9173BBCZ - Dual 16-Bit 12.6 GSPS RF DAC | Analog Devices

AD9173BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9082BBCZ AD9082BBCZ - Quad 12GSPS RF DAC & Dual 6GSPS ADC | Analog Devices

AD9082BBCZ - Quad 12GSPS RF DAC & Dual 6GSPS ADC | Analog Devices

AD9082BBCZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9173BBCZ AD9082BBCZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16-bit —
Number of DACs 2 4
Maximum Sample Rate 12.6 GSPS —
Data Interface JESD204B (8 lanes, 15.4 Gbps) —
On-Chip Clock Multiplier Yes —
Digital Signal Processing Channelizers, DUC, NCO —
Hộp 144-BGA-ED (10x10 mm) 324-BGA-ED (15x15 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40°C to +85°C
Core Supply Voltage 1.0V —
I/O Supply Voltage 1.8V/3.3V —
Power Dissipation 2.5W (typical) [DATA_NEEDED: Power dissipation]
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR at specified frequency] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR at specified frequency] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
DAC Resolution — 16-bit
DAC Maximum Sample Rate — 12 GSPS
ADC Resolution — 12-bit
ADC Maximum Sample Rate — 6 GSPS
Number of ADCs — 2
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply voltage]
Giao diện — JESD204B/C
On-Chip PLL — Yes
Multichip Synchronization — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá