AD9221AR-REEL vs AD9220AR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9221AR-REEL bằng Analog Devices và AD9220AR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9221AR-REEL AD9221AR-REEL - 12-Bit 1.5 MSPS ADC, 28-SOIC | Analog Devices

AD9221AR-REEL - 12-Bit 1.5 MSPS ADC, 28-SOIC | Analog Devices

AD9221AR-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9220AR AD9220AR - 12-Bit 10 MSPS Monolithic ADC | Analog Devices

AD9220AR - 12-Bit 10 MSPS Monolithic ADC | Analog Devices

AD9220AR ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9221AR-REEL AD9220AR
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Number of Bits 12 —
Sampling Rate (Per Second) 1.5 MSPS —
Number of Inputs 1 —
Input Type Single-Ended / Differential (pseudo) —
Data Interface Parallel —
Architecture Pipelined —
Reference Type Internal —
Hộp / Vỏ 28-SOIC (0.295, 7.50 mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp Single +5 V (AVDD, DRVDD) Single +5 V
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation in mW] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dB at 1.5 MSPS] —
INL (Max) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
DNL (Max) [DATA_NEEDED: DNL in LSB] —
Input Range 1 Vp-p or 2 Vp-p (configurable) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: per -REEL suffix] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Số chân 28 —
Converter Type — Monolithic analog-to-digital converter
Độ phân giải — 12 bit
Maximum Sampling Rate — 10.0 MSPS
Available Family Sampling Rates — 1.5 MSPS, 3.0 MSPS, and 10.0 MSPS
Input Count — 1 input
ADC Architecture — Pipelined
Low Power Dissipation at 1.5 MSPS — 59 mW
Low Power Dissipation at 3.0 MSPS — 100 mW
Low Power Dissipation at 10.0 MSPS — 250 mW
Linearity — True 12-bit linearity
AC Performance — 11.5-bit or better
Temperature Drift — Temperature-drift performance specified by the AD9220 family
Giao diện — Family interface options; parallel ADC data interface indicated by distributor listing
Hộp — 28-lead SOIC
Package Type — 28-SOIC
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá