AD9226ARSZ vs ADS821E So sánh
So sánh chi tiết song song của AD9226ARSZ bằng Analog Devices và ADS821E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD9226ARSZ | ADS821E |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Độ phân giải | 12 bits | 10 bits |
| Number of Channels | 1 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 65 MSPS | — |
| Architecture | Pipelined | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | Differential, single-ended compatible | Single-ended or differential |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (single +5 V) | — |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 69 dB (typical at fIN = 31 MHz) | 58 dB |
| Effective Number of Bits (ENOB) | 11.1 (typical at fIN = 10 MHz) | 9.3 bits |
| Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) | 80 dB (typical at fIN = 31 MHz) | — |
| Intermodulation Distortion | -75 dBFS at fIN = 140 MHz | — |
| On-Chip Reference | 2.5 V internal (drivable externally) | — |
| Data Interface | CMOS parallel | — |
| Data Output Format | Straight binary, parallel | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 28-SSOP (5.30 mm width) | 28-pin SSOP (DB) |
| Packaging Type | Tube | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Sample Rate | — | 40 MSPS (max) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | +5 V (typ) |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | +5 V (or 3 V logic capable) |
| Power Dissipation | — | 380 mW (typ) |
| Internal Reference | — | 2.5 V (internal, externally overdrivable) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL LSB] |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL LSB] |
| Analog Input Bandwidth | — | [DATA_NEEDED: -3 dB BW MHz] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| Lead-Free / MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |