AD9226ARSZRL vs AD9226ARSZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9226ARSZRL bằng Analog Devices và AD9226ARSZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9226ARSZRL AD9226ARSZRL - 12-Bit 65 MSPS Parallel ADC | Analog Devices

AD9226ARSZRL - 12-Bit 65 MSPS Parallel ADC | Analog Devices

AD9226ARSZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9226ARSZ AD9226ARSZ - 12-Bit 65 MSPS Pipeline ADC | Analog Devices

AD9226ARSZ - 12-Bit 65 MSPS Pipeline ADC | Analog Devices

AD9226ARSZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9226ARSZRL AD9226ARSZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 bit —
Tỷ lệ lấy mẫu 65 MSPS 65 MSPS
Number of Inputs 1 input —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface Parallel CMOS parallel
Supply Type Single supply —
Hộp 28-pin SSOP 28-SSOP (5.30 mm width)
Package Width 5.30 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Technology CMOS —
Input Sampling On-chip sample-and-hold amplifier —
Reference On-chip voltage reference —
Conversion Code Levels 4096 levels —
Signal-to-Noise Ratio [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] —
Spurious-Free Dynamic Range [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] —
Effective Number of Bits 11.1 bits at 10 MHz input frequency —
Intermodulation Distortion -75 dBFS at 140 MHz input frequency -75 dBFS at fIN = 140 MHz
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
Độ phân giải — 12 bits
Number of Channels — 1
Input Type — Differential, single-ended compatible
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V (single +5 V)
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 69 dB (typical at fIN = 31 MHz)
Effective Number of Bits (ENOB) — 11.1 (typical at fIN = 10 MHz)
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — 80 dB (typical at fIN = 31 MHz)
On-Chip Reference — 2.5 V internal (drivable externally)
Data Output Format — Straight binary, parallel
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Packaging Type — Tube
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá