AD9228ABCPZRL7-40 vs AD9228BCPZ-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9228ABCPZRL7-40 bằng Analog Devices và AD9228BCPZ-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9228ABCPZRL7-40 AD9228ABCPZRL7-40 - Quad 12-Bit 40 MSPS Serial LVDS ADC | ADI

AD9228ABCPZRL7-40 - Quad 12-Bit 40 MSPS Serial LVDS ADC | ADI

AD9228ABCPZRL7-40 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9228BCPZ-40 AD9228BCPZ-40 - Quad 12-bit 40 MSPS Serial LVDS ADC | Analog Devices

AD9228BCPZ-40 - Quad 12-bit 40 MSPS Serial LVDS ADC | Analog Devices

AD9228BCPZ-40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9228ABCPZRL7-40 AD9228BCPZ-40
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 4 4 (Quad)
Sample Rate 40 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Single-ended Differential
Data Interface Serial LVDS, SPI —
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V (1.7 V to 1.9 V)
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Power Consumption 119 mW per channel at 65 MSPS —
SNR 70 dB to Nyquist —
ENOB 11.3 bits 11.3 bit
SFDR 82 dBc to Nyquist —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with exposed pad 48-LFCSP-VQ (7x7 mm)
Packaging Tape & Reel (7-inch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (max) — 40 MSPS
Digital Output Interface — Serial LVDS (ANSI-644)
Power Dissipation per Channel at 65 MSPS — 119 mW
SNR (to Nyquist) — 70 dB
SFDR (to Nyquist) — 82 dBc
DNL (typical) — [DATA_NEEDED: DNL in LSB]
INL (typical) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá