AD9238BSTRL-40 vs AD9238BSTRL-65 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9238BSTRL-40 bằng Analog Devices và AD9238BSTRL-65 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9238BSTRL-40 AD9238BSTRL-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC | Analog Devices

AD9238BSTRL-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC | Analog Devices

AD9238BSTRL-40 Obsolete
Analog Devices
AD9238BSTRL-65 AD9238BSTRL-65 - 12-Bit, 65MSPS Dual ADC | Analog Devices

AD9238BSTRL-65 - 12-Bit, 65MSPS Dual ADC | Analog Devices

AD9238BSTRL-65 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9238BSTRL-40 AD9238BSTRL-65
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 2 2 (dual)
Sample Rate (per channel) 40 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Input Bandwidth 500 MHz (-3 dB) —
Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 3.6 V (single 3 V) —
Digital Output Driver Supply (DRVDD) 2.5 V —
SNR 70 dBc to Nyquist (AD9238-65 grade figure cited; -40 grade similar or better) —
SFDR 85 dBc to Nyquist (AD9238-65 grade figure cited; -40 grade similar or better) —
Power Consumption 330 mW at 40 MSPS —
Internal Reference Voltage 1.0 V —
Hộp 64-LQFP (7x7 mm) 64-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Sample Rate (max) — 65 MSPS
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V (single 3 V supply)
Supply Current (typ, 65 MSPS) — [DATA_NEEDED: A]
Power Dissipation (typ, 65 MSPS) — 600 mW
Input Bandwidth (3 dB) — 500 MHz
SNR (to Nyquist, 65 MSPS) — 70 dB
SFDR (to Nyquist, 65 MSPS) — 85 dBc
Reference — Internal (on-chip)
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: Vpp]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá