AD9238BSTRL-40 vs AD9238BSTZ-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9238BSTRL-40 bằng Analog Devices và AD9238BSTZ-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9238BSTRL-40 AD9238BSTRL-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC | Analog Devices

AD9238BSTRL-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC | Analog Devices

AD9238BSTRL-40 Obsolete
Analog Devices
AD9238BSTZ-40 AD9238BSTZ-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC 64-LQFP | Analog Devices

AD9238BSTZ-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC 64-LQFP | Analog Devices

AD9238BSTZ-40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9238BSTRL-40 AD9238BSTZ-40
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 2 2 (dual)
Sample Rate (per channel) 40 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Input Bandwidth 500 MHz (-3 dB) —
Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 3.6 V (single 3 V) —
Digital Output Driver Supply (DRVDD) 2.5 V —
SNR 70 dBc to Nyquist (AD9238-65 grade figure cited; -40 grade similar or better) 70 dBFS at 9.7 MHz input
SFDR 85 dBc to Nyquist (AD9238-65 grade figure cited; -40 grade similar or better) —
Power Consumption 330 mW at 40 MSPS 330 mW at 40 MSPS
Internal Reference Voltage 1.0 V —
Hộp 64-LQFP (7x7 mm) 64-LQFP (7 mm x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS
Phạm vi điện áp đầu vào — 1 V p-p to 2 V p-p differential (programmable)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V (single 3.3 V typical)
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL in LSB]
Analog Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth in MHz]
Reference — Internal (integrated)
Digital Output Format — CMOS / LVDS compatible; straight binary or twos complement
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá