AD9238BSTZ-40 vs AD9226ASTZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9238BSTZ-40 bằng Analog Devices và AD9226ASTZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9238BSTZ-40 AD9238BSTZ-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC 64-LQFP | Analog Devices

AD9238BSTZ-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC 64-LQFP | Analog Devices

AD9238BSTZ-40 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9226ASTZRL AD9226ASTZRL - 12-Bit 65 MSPS ADC | Analog Devices

AD9226ASTZRL - 12-Bit 65 MSPS ADC | Analog Devices

AD9226ASTZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9238BSTZ-40 AD9226ASTZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 2 (dual) —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS 65 MSPS
Architecture Pipelined Multistage differential pipeline
Input Type Differential —
Phạm vi điện áp đầu vào 1 V p-p to 2 V p-p differential (programmable) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (single 3.3 V typical) —
Power Consumption 330 mW at 40 MSPS —
SNR 70 dBFS at 9.7 MHz input —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL in LSB] —
Analog Input Bandwidth [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth in MHz] —
Reference Internal (integrated) —
Digital Output Format CMOS / LVDS compatible; straight binary or twos complement —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40°C to +85°C
Hộp 64-LQFP (7 mm x 7 mm) 48-LQFP (7 mm × 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
ADC Type — Pipelined analog-to-digital converter
Number of Inputs — 1 input
Supply Type — Single supply
Sample-and-Hold Amplifier — Integrated high-performance sample-and-hold amplifier
Voltage Reference — Integrated voltage reference
Data Interface — Parallel
Process Technology — Advanced CMOS
Missing Codes — No missing codes over the full operating temperature range
Input Frequency Support — IF undersampling schemes supported
Packaging — Tape and reel
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá