AD9238BSTZ-40 vs AD9240ASRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9238BSTZ-40 bằng Analog Devices và AD9240ASRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9238BSTZ-40 AD9238BSTZ-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC 64-LQFP | Analog Devices

AD9238BSTZ-40 - Dual 12-Bit 40 MSPS ADC 64-LQFP | Analog Devices

AD9238BSTZ-40 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9240ASRL AD9240ASRL - 14-Bit 10 MSPS ADC | Analog Devices

AD9240ASRL - 14-Bit 10 MSPS ADC | Analog Devices

AD9240ASRL ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9238BSTZ-40 AD9240ASRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Độ phân giải 12 bits 14 bits
Number of Channels 2 (dual) —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS 10 MSPS
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
Phạm vi điện áp đầu vào 1 V p-p to 2 V p-p differential (programmable) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (single 3.3 V typical) +5 V
Power Consumption 330 mW at 40 MSPS —
SNR 70 dBFS at 9.7 MHz input —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL in LSB] —
Analog Input Bandwidth [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth in MHz] —
Reference Internal (integrated) —
Digital Output Format CMOS / LVDS compatible; straight binary or twos complement —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C
Hộp 64-LQFP (7 mm x 7 mm) 44-pin MQFP, 10 mm x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Number of Analog Inputs — 1 input
Digital Interface — Parallel
Power Dissipation — 285 mW
Integral Nonlinearity Error — 2.5 LSB
Differential Nonlinearity Error — 0.6 LSB
Packaging — Tape and reel
Input Structure — Truly differential, compatible with single-ended and differential interfaces
Sample-and-Hold Amplifier — On-chip, low noise
List Price Starting From — $43.42
Trạng thái vòng đời — LAST TIME BUY
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Absolute Maximum Ratings — [DATA_NEEDED: absolute maximum ratings]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá