AD9240ASZRL vs AD9240ASRL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD9240ASZRL bằng Analog Devices và AD9240ASRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD9240ASZRL | AD9240ASRL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 10 MSPS | 10 MSPS |
| Architecture | Pipelined, 1 input | Pipelined |
| Converter Type | Monolithic ADC | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V | +5 V |
| Power Dissipation | 285 mW | 285 mW |
| Input-Referred Noise | 0.36 LSB | — |
| Integral Nonlinearity Error | 2.5 LSB | 2.5 LSB |
| Differential Nonlinearity Error | 0.6 LSB | 0.6 LSB |
| Hộp | 44-MQFP, 10 mm x 10 mm | 44-pin MQFP, 10 mm x 10 mm |
| Data Interface | Parallel | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| On-Chip Sample-and-Hold Amplifier | Yes | — |
| Programmable Internal Reference | Yes | — |
| External Reference Support | Yes | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Packaging | Tape and reel | Tape and reel |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Number of Analog Inputs | — | 1 input |
| Digital Interface | — | Parallel |
| Input Structure | — | Truly differential, compatible with single-ended and differential interfaces |
| Sample-and-Hold Amplifier | — | On-chip, low noise |
| List Price Starting From | — | $43.42 |
| Trạng thái vòng đời | — | LAST TIME BUY |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Absolute Maximum Ratings | — | [DATA_NEEDED: absolute maximum ratings] |