AD9361BBCZ-REEL vs ADRV9009BBCZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9361BBCZ-REEL bằng Analog Devices và ADRV9009BBCZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9361BBCZ-REEL AD9361BBCZ-REEL - 70MHz-6GHz RF Agile Transceiver | Analog Devices

AD9361BBCZ-REEL - 70MHz-6GHz RF Agile Transceiver | Analog Devices

AD9361BBCZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADRV9009BBCZ-REEL ADRV9009BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 75MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9009BBCZ-REEL - Dual RF Transceiver 75MHz-6GHz | Analog Devices

ADRV9009BBCZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9361BBCZ-REEL ADRV9009BBCZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $59,70 —
Frequency Range 70 MHz to 6 GHz 75 MHz to 6 GHz
Number of Channels 2x2 (2 TX, 2 RX) —
Channel Bandwidth Less than 200 kHz to 56 MHz —
Noise Figure 2 dB (typical) —
Digital Interface 12-bit CMOS/LVDS —
Core Supply Voltage 1.3 V —
Hộp 144-ball CSPBGA (10 mm x 10 mm) 196-Pin CSP-BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Modulation Support FDD and TDD —
Integrated Synthesizers Fractional-N Yes
Automatic Gain Control Yes —
Digital Filters Yes —
Power-Down Modes Multiple —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Transmitters — 2
Number of Receivers — 2
Number of Observation Receivers — 2
Maximum Bandwidth per Channel — 200 MHz
Giao diện — JESD204B
Điện áp cung cấp — 1.3V, 1.8V, 1.89V
Duplex Mode — FDD and TDD
Digital Signal Processing — Yes
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá