AD9361BBCZ vs AD9361BBCZ-CSL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9361BBCZ bằng Analog Devices và AD9361BBCZ-CSL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9361BBCZ AD9361BBCZ - RF Agile Transceiver 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ - RF Agile Transceiver 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9361BBCZ-CSL AD9361BBCZ-CSL - RF Agile Transceiver, 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ-CSL - RF Agile Transceiver, 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ-CSL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9361BBCZ AD9361BBCZ-CSL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type RF Transceiver RF Transceiver
Frequency Range 70 MHz to 6 GHz 70 MHz to 6 GHz
Number of Transmitters 2 —
Number of Receivers 2 —
ADC Resolution 12-bit 12-bit
DAC Resolution 12-bit 12-bit
Channel Bandwidth 200 kHz to 56 MHz 200 kHz to 56 MHz
Noise Figure 2 dB (typical) —
EVM <1% for LTE —
Digital Interface CMOS/LVDS —
Hộp 144-ball CSPBGA (10x10 mm) 144-ball CSPBGA (10 mm x 10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Điện áp cung cấp 1.3V, 2.5V, 3.3V 1.3 V, 1.8 V, 2.5 V
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Channels — 2 Rx / 2 Tx
Giao diện — CMOS / LVDS
Radiation Tolerance — TID tested for space
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3
Applications — 3G/4G base stations, SDR, aerospace

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá