AD9361BBCZ vs AD9371BBCZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9361BBCZ bằng Analog Devices và AD9371BBCZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9361BBCZ AD9361BBCZ - RF Agile Transceiver 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ - RF Agile Transceiver 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9371BBCZ AD9371BBCZ - Dual RF Transceiver 300MHz-6GHz | Analog Devices

AD9371BBCZ - Dual RF Transceiver 300MHz-6GHz | Analog Devices

AD9371BBCZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9361BBCZ AD9371BBCZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type RF Transceiver RF Transceiver
Frequency Range 70 MHz to 6 GHz 300 MHz to 6 GHz
Number of Transmitters 2 2
Number of Receivers 2 2
ADC Resolution 12-bit —
DAC Resolution 12-bit —
Channel Bandwidth 200 kHz to 56 MHz —
Noise Figure 2 dB (typical) —
EVM <1% for LTE —
Digital Interface CMOS/LVDS JESD204B
Hộp 144-ball CSPBGA (10x10 mm) 196-LFBGA, CSPBGA (12 mm x 12 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Điện áp cung cấp 1.3V, 2.5V, 3.3V 3.3 V
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Maximum Receiver Bandwidth — 100 MHz
Maximum Transmitter Bandwidth — 250 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Integrated Synthesizers — Yes (fractional-N)
Observation Path — Yes
TDD/FDD Support — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá