AD9364BBCZ vs AD9361BBCZ-CSL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD9364BBCZ bằng Analog Devices và AD9361BBCZ-CSL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9364BBCZ AD9364BBCZ - 70MHz-6GHz RF Agile Transceiver | Analog Devices

AD9364BBCZ - 70MHz-6GHz RF Agile Transceiver | Analog Devices

AD9364BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9361BBCZ-CSL AD9361BBCZ-CSL - RF Agile Transceiver, 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ-CSL - RF Agile Transceiver, 70MHz-6GHz | Analog Devices

AD9361BBCZ-CSL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD9364BBCZ AD9361BBCZ-CSL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $59,70 —
Type RF Transceiver RF Transceiver
Frequency Range 70 MHz to 6 GHz 70 MHz to 6 GHz
Channel Bandwidth 200 kHz to 56 MHz 200 kHz to 56 MHz
Number of Channels 1x1 (2 receive, 2 transmit) 2 Rx / 2 Tx
Hộp 144-LFBGA, CSPBGA 144-ball CSPBGA (10 mm x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Điện áp cung cấp 1.3V, 2.5V, 3.3V 1.3 V, 1.8 V, 2.5 V
Giao diện SPI, CMOS/LVDS CMOS / LVDS
RF Input/Output Differential —
Noise Figure [DATA_NEEDED: Noise Figure] —
Output Power [DATA_NEEDED: Output Power] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: Power Consumption] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] 3
ADC Resolution — 12-bit
DAC Resolution — 12-bit
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Radiation Tolerance — TID tested for space
Applications — 3G/4G base stations, SDR, aerospace

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá